[qǐ wěn]
xí ổn
股指止跌企稳
gǔ zhǐ zhǐ diē qǐ wěn
Chỉ số chứng khoán ngừng giảm và ổn định trở lại.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.