HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự木 MỘC (Gỗ, cây)椅 yǐ
HSK 1 · Chữ 9/11 bộ MỘC
椅
yǐ
Âm Hán Việt:KỶ

Ghế

Cấu tạo chữ

木
gỗ
+
奇
lưng tựaâm đọc yi
椅
Ghế

Chiếc ghế có lưng tựa (大), mặt ghế (一), chân ghế (可) bằng gỗ (木). 奇 biểu thị âm đọc /i/.

Bộ thủ

木MỘC

Số nét

12nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

KỶ

Tập viết

12 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🪑
    椅子yǐzi

    chiếc ghế

  • 🪑
    在椅子上面zài yǐzi shàngmiàn

    bên trên ghế

Cùng bộ 木 MỘC

Xem tất cả →
木mùMỘC本běnBẢN板bǎnBẢN杯bēiBÔI果guǒQUẢ机jīCƠ来láiLAI校xiàoHIỆU椅yǐKỶ桌zhuōTRÁC条tiáoĐIỀU

Chữ trước

校

Chữ tiếp theo

桌