汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự木 MỘC (Gỗ, cây)果 guǒ
HSK 1 · Chữ 5/11 bộ MỘC
果
guǒ
Âm Hán Việt:QUẢ

Quả, trái

Cấu tạo chữ

木
cây
+
田
quả
果
Quả, trái

Trên cây (木) đã ra nhiều quả (田).

Bộ thủ

木MỘC

Số nét

8nét

Cấu tạo

Tượng hình + Hội ý

Hán Việt

QUẢ

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🍎
    水果shuǐguǒ

    trái cây

  • 🍏
    苹果píngguǒ

    quả táo

Cùng bộ 木 MỘC

Xem tất cả →
木mùMỘC本běnBẢN板bǎnBẢN杯bēiBÔI果guǒQUẢ机jīCƠ来láiLAI校xiàoHIỆU椅yǐKỶ桌zhuōTRÁC条tiáoĐIỀU

Chữ trước

杯

Chữ tiếp theo

机