Quả, trái
Trên cây (木) đã ra nhiều quả (田).
Bộ thủ
木MỘC
Số nét
8nét
Cấu tạo
Tượng hình + Hội ý
Hán Việt
QUẢ
trái cây
quả táo
Chữ trước
杯
Chữ tiếp theo
机