HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự木 MỘC (Gỗ, cây)机 jī
HSK 1 · Chữ 6/11 bộ MỘC
机
jī
Âm Hán Việt:CƠ

Máy

Cấu tạo chữ

木
gỗ
+
几
khung máyâm đọc ji
机
Máy

Máy móc thời xưa có khung máy (几) làm bằng gỗ (木). 几 cũng biểu thị âm đọc /ji/.

Bộ thủ

木MỘC

Số nét

6nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

CƠ

Tập viết

6 nét

Từ vựng đi kèm

  • ✈️
    飞机fēijī

    máy bay

  • 🚗
    司机sī jī

    tài xế

Cùng bộ 木 MỘC

Xem tất cả →
木mùMỘC本běnBẢN板bǎnBẢN杯bēiBÔI果guǒQUẢ机jīCƠ来láiLAI校xiàoHIỆU椅yǐKỶ桌zhuōTRÁC条tiáoĐIỀU

Chữ trước

果

Chữ tiếp theo

来