汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự木 MỘC (Gỗ, cây)校 xiào
HSK 1 · Chữ 8/11 bộ MỘC
校
xiào
Âm Hán Việt:HIỆU

Trường

Cấu tạo chữ

木
gỗ
+
交
hàng ràoâm đọc xiao
校
Trường

Trường học thời xưa có hàng rào trước cổng (交) làm bằng gỗ (木).

Bộ thủ

木MỘC

Số nét

10nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

HIỆU

Tập viết

10 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🏫
    学校xuéxiào

    trường học

  • 👨‍🎓
    校长xiào zhǎng

    hiệu trưởng

Cùng bộ 木 MỘC

Xem tất cả →
木mùMỘC本běnBẢN板bǎnBẢN杯bēiBÔI果guǒQUẢ机jīCƠ来láiLAI校xiàoHIỆU椅yǐKỶ桌zhuōTRÁC条tiáoĐIỀU

Chữ trước

来

Chữ tiếp theo

椅