汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự木 MỘC (Gỗ, cây)板 bǎn
HSK 1 · Chữ 3/11 bộ MỘC
板
bǎn
Âm Hán Việt:BẢN

Bảng

Cấu tạo chữ

木
gỗ
+
反
tay viếtâm đọc
板
Bảng

Dùng tay (又) viết lên bảng (厂) và bảng này làm bằng gỗ (木). 反 cũng biểu thị âm đọc.

Bộ thủ

木MỘC

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

BẢN

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • ⬛
    黑板hēi bǎn

    bảng đen

Cùng bộ 木 MỘC

Xem tất cả →
木mùMỘC本běnBẢN板bǎnBẢN杯bēiBÔI果guǒQUẢ机jīCƠ来láiLAI校xiàoHIỆU椅yǐKỶ桌zhuōTRÁC条tiáoĐIỀU

Chữ trước

本

Chữ tiếp theo

杯