[xuǎn]
tuyển
一国家队
yì guó jiā duì
Đội tuyển quốc gia.
公布选名单
gōng bù xuǎn míng dān
Công bố danh sách tuyển chọn.
选派xuǎn pài
tuyển phái
tuyển chọn; phái đi; chỉ định
选任xuǎn rèn
tuyển nhiệm
Tuyển chọn và bổ nhiệm
选送xuǎn sòng
tuyển tống
chọn và gửi đi
选样xuǎn yàng
tuyển dạng
Chọn mẫu hoặc vật mẫu
选本xuǎn běn
tuyển bản
tuyển tập; tác phẩm được chọn
选取xuǎn qǔ
tuyển thủ
lựa chọn
选手xuǎn shǒu
tuyển thủ
vận động viên; thí sinh
选修xuǎn xiū
tuyển tu
học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn
选种xuǎn zhǒng
tuyển chủng
Chọn giống tốt để nhân giống
选用xuǎn yòng
tuyển dụng
chọn để sử dụng; lựa chọn và sử dụng
选读xuǎn dú
tuyển đọc
Chọn để đọc; sách tuyển chọn
选拔xuǎn bá
tuyển bạt
tuyển chọn người xuất sắc nhất