[xuǎn bá]
tuyển bạt
选拔赛选拔运动员!选拔干部
xuǎn bá sài xuǎn bá yùn dòng yuán ! xuǎn bá gàn bù
Vòng loại tuyển chọn vận động viên! Tuyển chọn cán bộ
选拔赛xuǎn bá sài
tuyển bạt tái
Cuộc thi nhằm phát hiện và chọn lựa nhân sự tham gia thi đấu cấp cao hơn