[xuǎn shǒu]
tuyển thủ
乒乓球选手
pīng pāng qiú xuǎn shǒu
Vận động viên bóng bàn
种子选手zhǒng zi xuǎn shǒu
vận động viên hạt giống
拳击选手quán jī xuǎn shǒu
quyền kích tuyển thủ
võ sĩ quyền anh