[xuǎn xiū]
tuyển tu
选修课.他选修的第二外语是法语
xuǎn xiū kè . tā xuǎn xiū de dì èr wài yǔ shì fǎ yǔ
Môn học tự chọn. Ngoại ngữ thứ hai anh ấy chọn học là tiếng Pháp.
选修课xuǎn xiū kè
tuyển tu khoá
môn học tự chọn