[xuǎn qǔ]
tuyển thủ
选取—条近路
xuǎn qǔ — tiáo jìn lù
Chọn một con đường tắt
经过认真考虑,他选取了在职学习的方式
jīng guò rèn zhēn kǎo lǜ , tā xuǎn qǔ le zài zhí xué xí de fāng shì
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy đã chọn phương thức học tại chức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.