[xuǎn pài]
tuyển phái
选派留学生
xuǎn pài liú xué shēng
Cử lưu học sinh
选派代表参加大会
xuǎn pài dài biǎo cān jiā dà huì
Cử đại biểu tham dự đại hội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.