[cí]
từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辞令cí lìng
từ lệnh
lời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từ
辞世cí shì
từ thế
qua đời; rời cõi đời; giống như 去世
辞书cí shū
từ thư
từ điển; bách khoa toàn thư
辞工cí gōng
từ công
Người làm công chủ động xin thôi việc; chủ thuê sa thải người làm công
辞灵cí líng
từ linh
Thân nhân bạn bè làm lễ từ biệt linh cữu trước khi hạ huyệt
辞让cí ràng
từ nhượng
Nhún nhường khách sáo
辞典cí diǎn
từ điển
Từ điển (hiện nay thường chỉ từ điển chuyên ngành, bách khoa)
辞退cí tuì
từ thoái
sa thải; cho nghỉ việc; đuổi việc
辞职cí zhí
từ chức
từ chức
辞岁cí suì
từ tuế
Tục cũ đêm giao thừa con cháu chúc thọ trưởng bối
辞藻cí zǎo
từ tảo
tu từ
辞费cí fèi
từ phí
Nhiều lời vô ích (thường dùng để phê bình văn viết)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.