[cí zhí]
từ chức
辞职书!要求辞职他已经辞了职。(上对下)疼爱:敬老辞职幼
cí zhí shū ! yāo qiú cí zhí tā yǐ jīng cí le zhí 。( shàng duì xià ) téng ài : jìng lǎo cí zhí yòu
Đơn xin thôi việc! Yêu cầu xin thôi việc Anh ấy đã xin thôi việc rồi. (Cấp trên nói với cấp dưới) yêu thương: kính trọng người già, xin thôi việc cho trẻ con
家辞职。0(Ci)图姓
jiā cí zhí 。0(Ci) tú xìng
Xin thôi việc. 0 (Ci) họ Đồ