[cí tuì]
từ thoái
辞退保姆
cí tuì bǎo mǔ
Sa thải bảo mẫu
辞退礼物
cí tuì lǐ wù
Từ chối quà
导演请他饰演该片的主要角色,他辞退了
dǎo yǎn qǐng tā shì yǎn gāi piàn de zhǔ yào jué sè , tā cí tuì le
Đạo diễn mời anh ấy đóng vai chính trong phim đó, anh ấy đã từ chối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.