[cí diǎn]
từ điển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
类语辞典lèi yǔ cí diǎn
loại ngữ từ điển
từ điển đồng nghĩa
袖珍辞典xiù zhēn cí diǎn
tụ trân từ điển
từ điển bỏ túi