[cí ràng]
từ nhượng
他辞让了一番,才坐在前排
tā cí ràng le yì fān , cái zuò zài qián pái
Anh ấy từ chối một lúc rồi mới ngồi vào hàng ghế đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.