汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
辞书 (cí shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
辞书
【辭書】
[cí shū]
từ thư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
từ điển
2
bách khoa toàn thư
Ví dụ
汉语辞书
hàn yǔ cí shū
Từ điển tiếng Hán
Từ ghép
1 từ chứa “辞书”
辞书
学
cí shū xué
từ thư học
ngành từ điển học
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
词典
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
字典、词典等工具书的统称
汉语~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
辞
cí
từ
Từ chối, khước từ, thoái thác; Rời đi, từ biệt, từ chức; Lời nói, ngôn từ, văn từ
书
shū
thư
Sách, tác phẩm được viết hoặc in ra; Viết, ghi chép; Thư, bức thư