[cí gōng]
từ công
他要回老家,辞工不干了
tā yào huí lǎo jiā , cí gōng bù gān le
Anh ấy muốn về quê, xin nghỉ việc rồi
东家辞了他的工
dōng jiā cí le tā de gōng
Chủ nhà sa thải anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.