[zào]
táo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
躁动zào dòng
táo động
cựa quậy không yên; bị kích động; xao động
躁狂zào kuáng
táo cuồng
hưng cảm
躁狂症zào kuáng zhèng
táo cuồng chứng
hưng cảm; giai đoạn hưng cảm
躁郁症zào yù zhèng
táo uất chứng
rối loạn lưỡng cực
暴躁bào zào
bạo táo
nóng nảy; dễ cáu
急躁jí zào
cấp táo
cáu kỉnh; dễ cáu; nóng nảy
烦躁fán zào
phiền táo
bồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên
狂躁kuáng zào
cuồng táo
bốc đồng; nóng nảy; dễ cáu kỉnh
毛躁máo zào
mao táo
Nóng nảy; thiếu cẩn thận
脏躁zāng zào
tang táo
chứng cuồng loạn
浮躁fú zào
phù táo
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
骄躁jiāo zào
kiêu táo
Kiêu ngạo, phù phiếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.