[máo zào]
mao táo
脾气毛躁
pí qì máo zào
Tính tình nóng nảy.
他做事有些毛躁
tā zuò shì yǒu xiē máo zào
Anh ta làm việc hơi hấp tấp.
毛毛躁躁是办不好事的
máo máo zào zào shì bàn bù hǎo shì de
Làm việc hấp tấp thì không xong đâu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.