[juàn]
quyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狷急juàn jí
quyến cấp
Tính tình nóng nảy
狷介juàn jiè
quyến giới
Tính tình chính trực, không chịu vấy bẩn theo kẻ xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.