汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浮躁 (fú zào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浮躁
[fú zào]
phù táo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
2
bồn chồn
3
chóng mặt
Ví dụ
性情浮躁
xìng qíng fú zào
Tính tình nóng nảy
Từ ghép
0 từ chứa “浮躁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
轻浮急躁
性情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浮
fú
phù
Nổi lên trên mặt nước hoặc trong không khí; Không ổn định, không vững chắc, phù du; Bề mặt của vật thể hoặc chất lỏng
躁
zào
táo
Nóng nảy, dễ cáu kỉnh, thiếu kiên nhẫn; Bồn chồn, không yên, xao động; Thiếu cẩn thận, hấp tấp