汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暴躁 (bào zào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暴躁
[bào zào]
bạo táo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nóng nảy
2
dễ cáu
Ví dụ
性情暴躁
xìng qíng bào zào
Tính tình nóng nảy
Từ ghép
0 từ chứa “暴躁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
性急
毛躁
气粗
火爆
肝火
鲁莽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
遇事急躁,容易发怒
性情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暴
bào
bạo
Hung dữ, tàn nhẫn, dữ dội; Sử dụng bạo lực, tấn công; Bạo lực, sự nổi loạn
躁
zào
táo
Nóng nảy, dễ cáu kỉnh, thiếu kiên nhẫn; Bồn chồn, không yên, xao động; Thiếu cẩn thận, hấp tấp