[fù]
phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
负伤fù shāng
phụ thương
bị thương; chịu bị thương
负号fù hào
phụ hiệu
dấu giá trị âm -; dấu trừ
负极fù jí
phụ cực
cực âm; cực âm
负案fù àn
phụ án
Bị lập án (sau khi phạm tội, chưa bị bắt)
负债fù zhài
phụ trái
mắc nợ; chịu nợ; khoản nợ
负届fù jiè
phụ giới
Chịu oan ức; chịu uất
负心fù xīn
phụ tâm
vô ơn; vô tâm; không chung thủy với tình yêu của mình
负担fù dān
phụ đảm
gánh chịu; gánh nặng
负数fù shù
phụ số
số âm
负气fù qì
phụ khí
hờn dỗi; bực bội; cáu kỉnh
负片fù piàn
phụ phiến
âm bản
负责fù zé
phụ trách
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.