[kuà]
khoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挎兜kuà dōu
khoá đâu
cặp đeo; túi đeo
挎包kuà bāo
khoá bao
cặp; túi
挎斗kuà dòu
khoá đấu
thùng xe bên
挎兜儿kuà dōu ér
khoá đâu nhi
biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.