[fù dān]
phụ đảm
差旅费由所属单位负担
chà lǚ fèi yóu suǒ shǔ dān wèi fù dān
Chi phí đi lại do đơn vị trực thuộc chi trả
思想负担
sī xiǎng fù dān
Gánh nặng tư tưởng
家庭负担
jiā tíng fù dān
Gánh nặng gia đình
减轻负担
jiǎn qīng fù dān
Giảm bớt gánh nặng
负担者fù dān zhě
người gánh vác
负担不起fù dān bù qǐ
không đủ khả năng gánh vác; không chịu nổi gánh nặng