汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
负届 (fù jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
负届
【負屆】
[fù jiè]
phụ giới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chịu oan ức
2
chịu uất
Ví dụ
负届含冤
fù jiè hán yuān
Chịu oan ức
Từ ghép
0 từ chứa “负届”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
遭受委屈或冤屈
~含冤
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
负
fù
phụ
mang, cõng, gánh vác; quay lưng, phụ lòng, làm thất vọng; thua, bại
届
jiè
giới
Đến, đạt đến một thời điểm hoặc địa điểm; Kỳ, khóa, phiên (thường dùng cho các sự kiện định kỳ hoặc nhiệm kỳ); Kết thúc, mãn hạn