汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
负气 (fù qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
负气
【負氣】
[fù qì]
phụ khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hờn dỗi
2
bực bội
3
cáu kỉnh
Ví dụ
一出走
yì chū zǒu
Vừa mới bỏ đi
Từ ghép
0 từ chứa “负气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
赌气
一出走
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
负
fù
phụ
mang, cõng, gánh vác; quay lưng, phụ lòng, làm thất vọng; thua, bại
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất