[bào]
bão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抱病bào bìng
bão bệnh
bị ốm; sức khỏe không tốt
抱怨bào yuàn
bão oán
phàn nàn; cằn nhằn; ôm giữ bất mãn
抱厦bào shà
bão hạ
Tiền sảnh nhà; phòng nhỏ phía sau
抱养bào yǎng
bão dưỡng
nhận nuôi
抱冤bào yuān
bão oan
Cảm thấy oan ức;
抱团bào tuán
bão đoàn
kết thành nhóm; hợp tác cùng nhau
抱头bào tóu
bão đầu
đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau; ôm đầu; che đầu bằng hai tay
抱定bào dìng
bão định
giữ chặt; bám lấy; ngoan cố
抱屈bào qū
bão khuất
cảm thấy bị oan ức
抱恨bào hèn
bão hận
có nỗi tiếc nuối day dứt
抱愧bào kuì
bão quý
cảm thấy xấu hổ
抱憾bào hàn
bão hám
Trong lòng còn điều tiếc nuối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.