[sà]
tát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨博sà bó
tát bác
Saab
萨尔sà ěr
tát nhĩ
Saarland
萨德sà dé
tát đức
THAAD, hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ
萨摩sà mó
tát ma
Satsuma, tên của phiên trấn phong kiến cũ ở Nhật Bản, và của một tỉnh cũ, một thiết giáp hạm, một quận, một bán đảo, v.v.
萨斯sà sī
tát tư
SARS; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
萨满sà mǎn
tát mãn
pháp sư
萨特sà tè
tát đặc
Jean-Paul Sartre, nhà triết học hiện sinh và tiểu thuyết gia người Pháp
萨莉sà lì
tát lị
Sally
萨菲sà fēi
tát phi
Safi
萨蒂sà dì
tát đế
Nữ thần Sati
萨迦sà jiā
tát ca
thị trấn và huyện Sa'gya, tiếng Tây Tạng: Sa skya, ở địa khu Shigatse, miền trung Tây Tạng; saga
萨那sà nà
tát na
Sana'a, thủ đô của Yemen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.