[sà tè]
tát đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帕萨特pà sà tè
phách tát đặc
Passat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.