[sà mǎn]
tát mãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨满教sà mǎn jiào
tát mãn giáo
Đạo Shaman
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.