[sà dé]
tát đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨德尔sà dé ěr
tát đức nhĩ
Sadr; Moqtada Sadr, giáo sĩ và lãnh đạo dân quân Shia Iraq
萨德尔市sà dé ěr shì
tát đức nhĩ thị
Thành phố Sadr
阿萨德ā sà dé
a tát đức
Assad
摩萨德mó sà dé
ma tát đức
Mossad
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.