[sà mó]
tát ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨摩亚sà mó yà
tát ma á
Samoa
萨摩耶sà mó yē
tát ma gia
chó Samoyed
萨摩麟sà mó lín
tát ma lân
Samotherium
萨摩耶犬sà mó yē quǎn
Chó Samoyed
西萨摩亚xī sà mó yà
tây tát ma á
Tây Samoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.