[sà jiā]
tát ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨迦县sà jiā xiàn
huyện Sa'gya, tiếng Tạng: Sa skya rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.