[sà sī]
tát tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨斯病sà sī bìng
tát tư bệnh
SARS
萨斯卡通sà sī kǎ tōng
tát tư ca
Thành phố Saskatoon, Saskatchewan, Canada
堪萨斯kān sà sī
kham tát tư
Kansas, tiểu bang Mỹ
得克萨斯dé kè sà sī
đắc khắc tát tư
Bang Texas, Mỹ
德克萨斯dé kè sà sī
đức khắc tát tư
Texas
阿尔萨斯ā ěr sà sī
a nhĩ tát tư
Alsace, tỉnh của Pháp
堪萨斯州kān sà sī zhōu
kham tát tư châu
Kansas, tiểu bang Mỹ
雷克萨斯léi kè sà sī
lôi khắc tát tư
Lexus; xem thêm 凌志[Ling2 zhi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.