[zhì]
trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
致词zhì cí
trí từ
phát biểu; nói vài lời
致电zhì diàn
trí điện
gọi điện; gửi điện tín
致函zhì hán
trí hàm
gửi thư
致敬zhì jìng
trí kính
chào kính; bày tỏ sự tôn kính; tưởng nhớ
致畸zhì jī
trí ky
gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai
致病zhì bìng
trí bệnh
gây bệnh; có tính gây bệnh
致力zhì lì
trí lực
làm việc cho; cống hiến sức lực cho
致密zhì mì
trí mật
tinh tế; dày đặc; nhỏ gọn
致命zhì mìng
trí mệnh
chí mạng; chết người; gây chết
致使zhì shǐ
trí sử
gây ra; dẫn đến
致死zhì sǐ
trí tử
gây tử vong; gây chết người; gây chết chóc
致以zhì yǐ
trí dĩ
bày tỏ; gửi; chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.