[zhì jìng]
trí kính
致敬信
zhì jìng xìn
Thư bày tỏ lòng kính trọng
举手致敬。【特疮】zhichuang 寿的通称
jǔ shǒu zhì jìng 。【 tè chuāng 】zhichuang shòu de tōng chēng
Giơ tay chào. Mụn nhọt, tên gọi chung của các bệnh ngoài da
此致敬礼cǐ zhì jìng lǐ
thử trí kính lễ
kính thư