[zhì mìng]
trí mệnh
致命伤一刀致命夕致命的弱点
zhì mìng shāng yì dāo zhì mìng xī zhì mìng de ruò diǎn
Vết thương chí mạng, một đao chí mạng, điểm yếu chí mạng
致命伤zhì mìng shāng
trí mệnh thương
vết thương chí mạng; điểm yếu chết người; gót chân Achilles
非致命fēi zhì mìng
phi trí mệnh
không gây tử vong; không đe dọa tính mạng
非致命武器fēi zhì mìng wǔ qì
phi trí mệnh võ khí
Vũ khí phi sát thương; vũ khí gây mất năng lực