[zhì sǐ]
trí tử
因伤致死
yīn shāng zhì sǐ
Chết do bị thương
致死性zhì sǐ xìng
trí tử tính
gây chết; gây tử vong
致死量zhì sǐ liáng
trí tử lượng
liều lượng gây chết
致死剂量zhì sǐ jì liàng
trí tử tễ lượng
伤心致死shāng xīn zhì sǐ
thương tâm trí tử
đau buồn đến chết; chết vì tim tan vỡ