[zhì mì]
trí mật
致密的网
zhì mì de wǎng
Mạng lưới dày đặc
【窒碍】zhi’ai〈书〉团有阻碍;障碍:致密难行。致密的观察
【 zhì ài 】zhi’ai〈 shū 〉 tuán yǒu zǔ ài ; zhàng ài : zhì mì nán xíng 。 zhì mì de guān chá
Cản trở; chướng ngại: dày đặc khó đi. Quan sát kỹ lưỡng
结构致密。【窒息】zhixi 团因外界氧气不足或呼吸系统
jié gòu zhì mì 。【 zhì xī 】zhixi tuán yīn wài jiè yǎng qì bù zú huò hū xī xì tǒng
Cấu trúc dày đặc. Ngạt thở do thiếu oxy bên ngoài hoặc hệ hô hấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.