[zhì bìng]
trí bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
致病性zhì bìng xìng
trí bệnh tính
có tính gây bệnh; tính gây bệnh
致病菌zhì bìng jūn
trí bệnh khuẩn
vi khuẩn gây bệnh
高致病性gāo zhì bìng xìng
cao trí bệnh tính
tính gây bệnh cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.