[nǎo]
não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑儿nǎo ér
não nhi
óc
脑袋nǎo dài
não đại
đầu; hộp sọ; trí não
脑干nǎo gān
thân não
脑力nǎo lì
não lực
khả năng tinh thần
脑勺nǎo sháo
não thược
phía sau đầu
脑后nǎo hòu
não hậu
phía sau đầu; trong thâm tâm
脑回nǎo huí
não hồi
hồi não
脑图nǎo tú
não đồ
sơ đồ tư duy
脑壳nǎo ké
não xác
đầu; sọ; trí não
脑子nǎo zǐ
não tử
bộ não; tâm trí
脑室nǎo shì
não thất
não thất
脑桥nǎo qiáo
não kiều
cầu não
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.