[nǎo lì]
não lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑力激荡nǎo lì jī dàng
não lực kích đãng
động não
脑力劳动nǎo lì láo dòng
não lực lao
lao động trí óc; công việc trí tuệ