[nǎo ké]
não xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榆木脑壳yú mù nǎo ké
du mộc não xác
đầu gỗ; đầu ngu
鬼摸脑壳guǐ mō nǎo ké
quỷ mò
mơ hồ; nhất thời bối rối