[nǎo ér]
não nhi
猪脑儿
zhū nǎo ér
não heo
羊脑儿1豆腐脑儿
yáng nǎo ér 1 dòu fu nǎo ér
não cừu, đậu phụ non
豆腐脑儿dòu fu nǎo ér
Tào phớ
头儿脑儿tóu er nǎo ér
nhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọng
一股脑儿yì gǔ nǎo ér
nhất cổ não nhi
biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]
巴头探脑儿bā tóu tàn nǎo ér
ba đầu thám não nhi
Thò đầu