[nǎo hòu]
não hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
置之脑后zhì zhī nǎo hòu
trí chi não hậu
gạt ra khỏi suy nghĩ; phớt lờ; không chú ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.