[nǎo dài]
não đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑袋开花nǎo dài kāi huā
não đại khai hoa
làm nổ tung não
脑袋瓜儿nǎo dài guā ér
não đại qua nhi
(Khẩu ngữ) Đầu
拍脑袋pāi nǎo dài
phách não đại
Quyết định hoặc đưa ra ý kiến một cách thiếu suy nghĩ, dựa vào tưởng tượng chủ quan hoặc bốc đồng
榆木脑袋yú mù nǎo dài
du mộc não đại
đầu óc đần độn; đầu óc ngu si
花岗岩脑袋huā gǎng yán nǎo dài
hoa cương nham não đại
Đầu óc cứng nhắc