[nǎo sháo]
não thược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑勺儿nǎo sháo ér
não thược nhi
(Khẩu ngữ) Phần sau đầu
后脑勺hòu nǎo sháo
hậu não thược
phía sau đầu
后脑勺儿hòu nǎo sháo ér
hậu não thược nhi
Phần lồi ra phía sau đầu; gáy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.